[jué rè]
tuyệt nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绝热漆jué rè qī
tuyệt nhiệt tất
sơn chịu nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.