[jué qíng]
tuyệt tình
绝情总义
jué qíng zǒng yì
Tuyệt tình tổng nghĩa
这样做未免太绝情了
zhè yàng zuò wèi miǎn tài jué qíng le
Làm như vậy thật là quá tuyệt tình
同志之间不要说这种绝情的话
tóng zhì zhī jiān bú yào shuō zhè zhǒng jué qíng de huà
Đồng chí đừng nói những lời tuyệt tình như vậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.