[jué mì]
tuyệt mật
一材料!此事绝密,切勿外传
yì cái liào ! cǐ shì jué mì , qiè wù wài zhuàn
Tài liệu mật! Việc này tuyệt đối bí mật, chớ truyền ra ngoài
绝密文件jué mì wén jiàn
tuyệt mật văn kiện
tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật