[jué kǒu]
tuyệt khẩu
赞不绝口
zàn bù jué kǒu
khen không ngớt
他绝口不提此事
tā jué kǒu bù tí cǐ shì
anh ấy tuyệt nhiên không nhắc đến chuyện này
绝口不提jué kǒu bù tí
tuyệt khẩu bất đề
tránh không nhắc đến
赞不绝口zàn bù jué kǒu
tán bất tuyệt khẩu
khen ngợi không ngớt; khen ngợi đến tận mây xanh
骂不绝口mà bù jué kǒu
mạ bất tuyệt khẩu
mắng không ngừng; chửi bới liên tục