[jué dǎo]
tuyệt đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捧腹绝倒pěng fù jué dǎo
bưng phúc tuyệt đảo
cười đau cả bụng; cười sảng khoái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.