汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
给养 (jǐ yǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
给养
【給養】
[jǐ yǎng]
cấp dưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lương thực
2
nhu yếu phẩm
3
thực phẩm
Ví dụ
补充给养
bǔ chōng jǐ yǎng
Bổ sung tiếp tế
Từ ghép
0 từ chứa “给养”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
粮食
粮秣
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资
补充~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
给
gěi
cấp
Đưa cho ai đó cái gì; Cung cấp, phân phát; Dành cho, ban cho
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe