[jǐ fù]
cấp phó
按保险条例给付保险金
àn bǎo xiǎn tiáo lì jǐ fù bǎo xiǎn jīn
Thanh toán tiền bảo hiểm theo quy định bảo hiểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.