[huì rǎn]
hội nhiễm
手工绘染艺术の红叶绘染山林
shǒu gōng huì rǎn yì shù の hóng yè huì rǎn shān lín
Nghệ thuật vẽ và nhuộm thủ công lá đỏ vẽ và nhuộm núi rừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.