[rào xī]
nhiễu tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绕膝承欢rào xī chéng huān
nhiễu tất thừa hoan
sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.