[jié jí]
kết tập
结集出版
jié jí chū bǎn
Tập hợp và xuất bản
诗作结集时又有修改
shī zuò jié jí shí yòu yǒu xiū gǎi
Khi tập hợp các tác phẩm thơ lại để xuất bản thì có sửa đổi
结集兵力!在这个地区结集了三个师
jié jí bīng lì ! zài zhè ge dì qū jié jí le sān gè shī
Tập hợp lực lượng! Ba sư đoàn đã tập trung tại khu vực này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.