[jié lián]
kết liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喜结连理xǐ jié lián lǐ
hỷ kết liên lý
kết hôn; kết thành vợ chồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.