汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
结社 (jié shè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
结社
【結社】
[jié shè]
kết xã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thành lập hội
Ví dụ
集会结社
jí huì jié shè
Tập hợp, lập hội
Từ ghép
1 từ chứa “结社”
结社
自由
jié shè zì yóu
kết xã tự do
tự do lập hội
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
组织团体
集会~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
结
jié
kết
Buộc, thắt, kết nối; Hoàn thành, kết thúc, chấm dứt; Kết quả, thành quả
社
shè
xã
Tổ chức, đoàn thể, hội nhóm; Xã hội, cộng đồng; Công ty, cơ sở kinh doanh