[jié shí]
kết thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肾结石shèn jié shí
thận kết thạch
sỏi thận
胆结石dǎn jié shí
đảm kết thạch
sỏi mật