[jié wěi]
kết vĩ
文章该结尾了
wén zhāng gāi jié wěi le
Bài viết sắp kết thúc rồi.
结尾工程文章的结尾写得很精彩
jié wěi gōng chéng wén zhāng de jié wěi xiě dé hěn jīng cǎi
Phần kết. Phần kết bài viết viết rất hay.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.