[jié hūn]
kết hôn
结婚证书 他俩春节结婚
jié hūn zhèng shū tā liǎ chūn jié jié hūn
Giấy đăng ký kết hôn. Hai người họ cưới nhau dịp Tết.
结婚证jié hūn zhèng
kết hôn chứng
giấy chứng nhận kết hôn
结婚生子jié hūn shēng zǐ
kết hôn sinh tử
kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình
闪电结婚shǎn diàn jié hūn
thiểm điện kết hôn
kết hôn ngay sau khi gặp mặt