汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
结交 (jié jiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
结交
【結交】
[jié jiāo]
kết giao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kết bạn với
Ví dụ
结交朋友
jié jiāo péng yǒu
Kết giao bạn bè
Từ ghép
0 từ chứa “结交”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
跟人往来交际,使关系密切
~朋友
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
结
jié
kết
Buộc, thắt, kết nối; Hoàn thành, kết thúc, chấm dứt; Kết quả, thành quả
交
jiāo
giao
Trao đổi, đưa cho nhau; Tiếp xúc, có quan hệ với nhau; Nộp, giao cho