[jīng xué]
kinh học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神经学shén jīng xué
thần kinh học
神经学家shén jīng xué jiā
thần kinh học gia
nhà thần kinh học
今文经学jīn wén jīng xué
kim văn kinh học
trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán