[fú]
phất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
执绋zhí fú
chấp phất
tham dự tang lễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.