[bàn jiǎo]
bán cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绊脚石bàn jiǎo shí
bán cước thạch
chướng ngại; vật cản; người cản đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.