汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
绊子 (bàn zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
绊子
【絆子】
[bàn zǐ]
bán tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đòn chân
Ví dụ
使绊子
shǐ bàn zǐ
Gây khó dễ
Từ ghép
0 từ chứa “绊子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
摔跤的一种招数,用一条腿别着对方的腿使跌倒
使~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
绊
bàn
bán
Vướng, cản trở chuyển động; Làm ngã, vấp ngã; Ràng buộc, kìm hãm
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể