[zhòu]
trứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绉布zhòu bù
trứu bố
Vải bông dệt có nếp nhăn
绉纱zhòu shā
trứu sa
Vải lụa dệt có nếp nhăn; lụa nhăn
文绉绉wén zhòu zhòu
văn trứu trứu
có sách vở; nhã nhặn; uyên bác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.