[zhōng jié]
chung kết
官司已终结。【柊叶】zhongye 名多年生草本植物,根状茎
guān sī yǐ zhōng jié 。【 zhōng yè 】zhongye míng duō nián shēng cǎo běn zhí wù , gēn zhuàng jīng
Vụ kiện đã kết thúc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.