[zhōng duān]
chung đoan
绳【终生】zhongsheng子的终端
shéng 【 zhōng shēng 】zhongsheng zǐ de zhōng duān
Đầu dây thừng
小径的终端是一座凉亭
xiǎo jìng de zhōng duān shì yí zuò liáng tíng
Cuối con đường mòn là một ngôi đình
终端机zhōng duān jī
chung đoan cơ
thiết bị đầu cuối
终端设备zhōng duān shè bèi
chung đoan thiết bị
Thiết bị đầu cuối
终端用户zhōng duān yòng hù
chung đoan dụng hộ
người dùng cuối
哑终端yǎ zhōng duān
á
máy trạm câm