[zhōng diǎn]
chung điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终点站zhōng diǎn zhàn
chung điểm trạm
ga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt
终点线zhōng diǎn xiàn
chung điểm tuyến
vạch đích
终点地址zhōng diǎn dì zhǐ
chung điểm địa chỉ
địa chỉ điểm đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.