[zhōng qī]
chung kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终期癌zhōng qī ái
chung kỳ ngai
ung thư giai đoạn cuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.