[zhōng shěn]
chung thẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终审法院zhōng shěn fǎ yuàn
chung thẩm pháp viện
Tòa Phúc Thẩm Tối Cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.