汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
终了 (zhōng liǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
终了
【終了】
[zhōng liǎo]
chung liễu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kết thúc
Ví dụ
学期
xué qī
Học kỳ
Từ ghép
0 từ chứa “终了”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(时期)结束;完了
学期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
终
zhōng
chung
Kết thúc, chấm dứt một quá trình hoặc sự việc; Điểm cuối cùng, phần kết thúc của một sự vật, sự việc; Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc
了
liǎo
liễu
Biểu thị sự hoàn thành, kết thúc của hành động hoặc sự việc; Hiểu rõ, nhận thức rõ ràng; Giải quyết, kết thúc một việc