[xì jiū]
tế cứu
此事不必细究
cǐ shì bú bì xì jiū
Việc này không cần tra cứu kỹ lưỡng.
细究起来,你我都负有一定责任
xì jiū qǐ lái , nǐ wǒ dōu fù yǒu yí dìng zé rèn
Nếu tra cứu kỹ thì cả bạn và tôi đều có trách nhiệm nhất định.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.