汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
细润 (xì rùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
细润
【細潤】
[xì rùn]
tế nhuận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mịn màng và bóng bẩy
Ví dụ
瓷质细润
cí zhì xì rùn
Chất sứ mịn màng.
Từ ghép
0 từ chứa “细润”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
细腻润滑
瓷质~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa
润
rùn
nhuận
ẩm; ướt; không khô; làm ẩm; làm ướt; thấm vào; bóng; mượt; trơn tru