[zǔ wěi]
tổ uỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奥组委ào zǔ wěi
ảo
Ủy ban Tổ chức Thế vận hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.