[fú]
phất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朱绂zhū fú
chu phất
dải lụa đỏ buộc vào ấn hoặc ngọc bội; tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên; làm quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.