[gàn]
cám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绀青gàn qīng
cám thanh
Màu xanh đen pha đỏ; cũng gọi là cẩm tử.
发绀fā gàn
phát cám
chứng tím tái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.