[xiàn chóng]
tuyến trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管圆线虫guǎn yuán xiàn chóng
quản viên tuyến trùng
"giun lươn", một loại giun ký sinh gây viêm màng não
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.