[zhǐ mǎ]
chỉ mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纸马儿zhǐ mǎ ér
chỉ mã nhi
biến thể er hoá của 紙馬|纸马[zhi3 ma3]
纸人纸马zhǐ rén zhǐ mǎ
chỉ nhân chỉ mã
hình nhân giấy dùng trong nghi lễ có dạng người hoặc động vật