汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纸版 (zhǐ bǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纸版
【紙版】
[zhǐ bǎn]
chỉ bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bản in trên giấy
2
bản giấy (so với bản điện tử)
Ví dụ
纸版杂志
zhǐ bǎn zá zhì
Tạp chí giấy
Từ ghép
0 từ chứa “纸版”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
纸型
2
纸质版面(对“电子版”而言)
~杂志
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纸
zhǐ
chỉ
Vật liệu mỏng làm từ sợi thực vật, dùng để viết, in, gói; Đơn vị dùng để đếm tài liệu, thư từ, văn bản; Vật liệu dùng để trang trí, dán tường, làm hình nền
版
bǎn
bản
Tấm ván, bản in, khuôn in; Ấn bản, phiên bản của sách báo; Trang báo, chuyên mục