[zhǐ rén]
chỉ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纸人纸马zhǐ rén zhǐ mǎ
chỉ nhân chỉ mã
hình nhân giấy dùng trong nghi lễ có dạng người hoặc động vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.