[nà mèn]
nạp muộn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纳闷儿nà mèn ér
nạp muộn nhi
biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.