纳米科学 (nà mǐ kē xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纳米科学【納米科學】
[nà mǐ kē xué]
nạp mễ khoa học
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Khoa học nghiên cứu đặc trưng và tương tác của vật chất ở quy mô nanomet (0.1-100 nanomet), và cách khai thác các đặc trưng này. Bao gồm: tin học nano, cơ học nano, khoa học vật liệu nano, thao tác và đặc trưng hóa nguyên tử/phân tử, chế tạo nano.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.