汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纯稚 (chún zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纯稚
【純稚】
[chún zhì]
thuần trĩ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngây thơ, non nớt
2
thuần khiết, non nớt
Ví dụ
纯稚无邪
chún zhì wú xié
Ngây thơ vô tội
Từ ghép
0 từ chứa “纯稚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
单纯稚嫩;纯洁幼稚(多用于儿童或少女)
~无邪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纯
chún
thuần
Thuần khiết, không pha tạp, trong sạch; Đơn giản, không phức tạp; Làm cho tinh khiết, tinh chế
稚
zhì
trĩ
Trẻ, non nớt, chưa trưởng thành; Trẻ nhỏ, con non; Ngây thơ, thuần phác