[chún zhǒng]
thuần chủng
纯种犬。chun见下。莼(蒓、’蓴)
chún zhǒng quǎn 。chun jiàn xià 。 chún ( chún 、’ chún )
Chó thuần chủng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.