[chún qíng]
thuần tình
一片纯情
yí piàn chún qíng
Một mối tình trong sáng
少女的纯情
shào nǚ de chún qíng
Sự trong trắng của thiếu nữ
纯情少女。210chun纯莼唇淳镎鹑漘醇
chún qíng shào nǚ 。210chun chún chún chún chún ná chún chún chún
Thiếu nữ trong trắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.