[yún]
vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纭纭yún yún
vân vân
Nhiều, lộn xộn
纷纭fēn yún
phân vân
đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu
聚讼纷纭jù sòng fēn yún
tụ tụng phân vân
đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau; tranh luận không ngừng
众说纷纭zhòng shuō fēn yún
chúng thuyết phân vân
ý kiến khác nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.