[wěi]
vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纬书wěi shū
vĩ thư
Sách Vĩ thư (thời Hán, giải thích kinh nghĩa bằng thần học, tín ngưỡng)
纬纱wěi shā
vĩ sa
sợi ngang; sợi ngang
纬线wěi xiàn
vĩ tuyến
sợi ngang; đường vĩ độ; vĩ tuyến
纬锦wěi jǐn
vĩ cẩm
gấm sợi ngang; vải dệt với sợi ngang nhiều màu
纬圈wěi quān
vĩ khuyên
vĩ tuyến; đường vĩ độ
纬度wěi dù
vĩ độ
vĩ độ
纬线圈wěi xiàn quān
vĩ tuyến khuyên
đường vĩ độ; song song
谶纬chèn wěi
sấm vĩ
bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán
北纬běi wěi
bắc vĩ
vĩ độ bắc
南纬nán wěi
nam vĩ
vĩ độ nam
经纬jīng wěi
kinh vĩ
sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu
经纬度jīng wěi dù
kinh vĩ độ
Tên gọi chung của kinh độ và vĩ độ; tọa độ địa lý của một địa điểm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.