[rèn]
nhận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缝纫féng rèn
phùng nhận
may; vá
感纫gǎn rèn
cảm nhận
Biết ơn (thường dùng trong thư tín)
缝纫机féng rèn jī
phùng nhận cơ
máy may
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.