[jì shí]
kỷ thực
纪实文学
jì shí wén xué
văn học ghi chép sự thật
《植树活动纪实》
《 zhí shù huó dòng jì shí 》
“Ghi chép hoạt động trồng cây”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.