[yuē sè]
ước sắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
约瑟夫yuē sè fū
ước sắt phu
Giô-sép
李约瑟lǐ yuē sè
lý ước sắt
Joseph Needham, nhà hóa sinh người Anh và tác giả cuốn Khoa học và Civilization ở Trung Quốc
斯密约瑟sī mì yuē sè
tư mật ước sắt
Joseph Smith, Jr., người sáng lập phong trào Thánh Hữu Ngày Sau
圣约瑟夫shèng yuē sè fū
thánh ước sắt phu
Thánh Giuse
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.