[yuē dàn]
ước đán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
约旦河yuē dàn hé
ước đán hà
Sông Jordan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.