[xiān dào]
tiêm đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古纤道gǔ xiān dào
cổ tiêm đạo
Đường kéo thuyền cổ dọc theo Đại Vận Hà ở tỉnh Chiết Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.