[xiān xīn]
tiêm tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纤芯直径xiān xīn zhí jìng
tiêm tâm trực kính
đường kính lõi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.