汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纤细 (xiān xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纤细
【纖細】
[xiān xì]
tiêm tế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
mảnh mai
2
thon thả
3
mềm mại
Ví dụ
笔画纤细
bǐ huà xiān xì
Nét bút mảnh mai
Từ ghép
0 từ chứa “纤细”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
苗条
修长
瘦削
纤柔
纤纤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
非常细
笔画~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纤
xiān
tiêm
Nhỏ, mảnh, thon gọn, tinh tế; Sợi, chất xơ; Kéo (thuyền bằng dây thừng)
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa